Yêu một thời quên một đời (Tình yêu là một điều tồi tệ – Ài shì gè huài dōng xī – 愛是個壞東西)

Intro: [Am][G]-[F][E7]-[Am][G]-[F][E7]

 

1. [Am] Khi tim ta chưa nghe những dối gian, tình yêu [G] đó yêu trong vội vàng

[F] Dâng trao yêu thương không tiếc chi, vì̀ những

câu [E7] thề thật bội bạc

[Am] Hôm nay tim ta như vỡ tan, lời chia [G] tay nghe sao phũ phàng

[F] Bao yêu thương em trao trong dại khờ, để đến bây [E7] giờ thì mình mới hiểu

 

ĐK: Thời gian như [Am] viên thuốc đắng, làm sao ta [G] uống cho quên vết thương này

[F] Xin cho cơn mê mau phai tàn, cùng nỗi niềm [E7] xưa sẽ vùi chôn

Kỉ niệm trôi [Am] theo dĩ vãng, dù ta níu [G] kéo thêm chi cũng muộn màng

[F] Thôi ta nên quên đi trong đời, trả hết cho [E7] người lời thề bội bạc

 

2. Giờ tình [Am] chết theo hình bóng người, một đời [G] quên cho vơi nhớ thương

Em [F] biết bây giờ quên bao ân tình, phai [E7] rồi ngày nào em mơ

[Am] Thôi niềm đau câm nín môi cười, [G] gọi đời ta thôi hãy xa người

[F] Gọi tình yêu fai dấu muôn đời, chôn [E7] vùi cuộc tình này vào quên lãng

 

ĐK: Thời gian như [Am] viên thuốc đắng, làm sao ta [G] uống cho quên vết thương này

[F] Xin cho cơn mê mau phai tàn, cùng nỗi niềm [E7] xưa sẽ vùi chôn

Kỉ niệm trôi [Am] theo dĩ vãng, dù ta níu [G] kéo thêm chi cũng muộn màng

[F] Thôi ta nên quên đi trong đời, trả hết cho [E7] người lời thề ngày xưa

* [F] Yêu một thời, quên [G] nhau một đời, chờ chi [Am] nữa người đã xa rồi

[F] Người tình mình bây [Em] giờ, thành người tình của [E7] ai

-----------------------

Phiên bản tiếng Quan Thoại (Mandarin version)

Tình yêu là một điều tồi tệ - Ài shì gè huài dōng xī - 愛是個壞東西

Trình bày: Tiêu Á Hiên (Elva Hsiao - 蕭亞軒)

 

Intro: [Am][G]-[F][E7]-[Am][G]-[F][E7]

 

1. 刚刚才开始下雨 心不在焉的想起你

[Am] gāng gāng cái kāi shǐ xià yǔ xīn bù [G] zài yān de xiǎng qǐ nǐ

闯了一个红灯 都是因为你

[F] chuǎng liǎo yī gè hóng dēng dū shì [E7] yīn wéi nǐ

路上特别干净 学你做个深呼吸

[Am] lù shàng tè bié gān jìng xué nǐ [G] zuò gè shēn hū xī

就是那种调调 教人丢不开 挥不去

[F] jiù shì nà zhǒng diào diào jiào rén diū [E7] bù kāi huī bù qù

 

Chorus 1: 爱是个坏东西 不爱你又觉得太可惜

ài shì gè [Am] huài dōng xī bù ài nǐ [G] yòu jué dé tài kě xī

那些自由的口气 到现在已经不灵

[F] nà xiē zì yóu de kǒu qì dào xiàn zài [E7] yǐ jīng bù líng

爱是个坏东西 让我变的爱笑爱哭泣

ài shì gè [Am] huài dōng xī ràng wǒ biàn de [G] ài xiào ài kū qì

早知道太好奇 总难免会伤到自己

[F] zǎo zhī dào tài hǎo qí zǒng nán miǎn [E7] huì shāng dào zì jǐ

 

2. 夜里不适合想你 我可不想睡不着

yè lǐ [am] bù shì hé xiǎng nǐ wǒ kě [G] bù xiǎng shuì bù zhuó

把自己搞的神经兮兮 然后再来怪你

[F] zì jǐ gǎo de shén jīng xī xī rán [E7] hòu zài lái guài nǐ

我试着提醒自己 和你不过朋友而已

[Am] wǒ shì zhuó tí xǐng zì jǐ [G] hé nǐ bù guò péng yǒu ér yǐ

就是那样的距离 教人受不了 等不及

[F] jiù shì nà yàng de jù lí jiào rén [E7] shòu bù liǎo děng bù jí

 

Chorus 2:爱是个坏东西 不爱你又觉得对不起

ài shì gè huài dōng xī bù ài nǐ [G] yòu jué dé duì bù qǐ

最怕麻烦的事情 到头来呼天不应

[F] zuì pà má fán de shì qíng dào tóu lái [E7] hū tiān bù yīng

爱是个坏东西 让我歇斯底里像生病

ài shì gè [Am] huài dōng xī ràng wǒ xiē sī [G] dǐ lǐ xiàng shēng bìng

早知道太自信 总难免会输掉自己

[F] zǎo zhī dào tài zì xìn zǒng nán miǎn [E7] huì shū diào zì jǐ

我关掉了电视机 关掉了电话录音

[F] wǒ guān diào liǎo [G] diàn shì jī guān diào [Am] liǎo diàn huà lù yīn

关掉了电灯 也关掉了你

[F] guān diào liǎo diàn [Em] dēng yě guān diào liǎo [E7]

horus 1: 爱是个坏东西 不爱你又觉得太可惜

ài shì gè [Am] huài dōng xī bù ài nǐ [G] yòu jué dé tài kě xī

那些自由的口气 到现在已经不灵

[F] nà xiē zì yóu de kǒu qì dào xiàn zài [E7] yǐ jīng bù líng

爱是个坏东西 让我变的爱笑爱哭泣

ài shì gè [Am] huài dōng xī ràng wǒ biàn de [G] ài xiào ài kū qì

早知道太好奇 总难免会伤到自己

[F] zǎo zhī dào tài hǎo qí zǒng nán miǎn [E7] huì shāng dào zì jǐ

 

Chorus 2:爱是个坏东西 不爱你又觉得对不起

ài shì gè huài dōng xī bù ài nǐ [G] yòu jué dé duì bù qǐ

最怕麻烦的事情 到头来呼天不应

[F] zuì pà má fán de shì qíng dào tóu lái [E7] hū tiān bù yīng

爱是个坏东西 让我歇斯底里像生病

ài shì gè [Am] huài dōng xī ràng wǒ xiē sī [G] dǐ lǐ xiàng shēng bìng

早知道太自信 总难免会输掉自己

[F] zǎo zhī dào tài zì xìn zǒng nán miǎn [E7] huì shū diào zì jǐ

Outtro: 昨天才想忘记你 漫不经心又想起你

[Am] zuó tiān cái xiǎng wàng jì nǐ màn bù [G] jīng xīn yòu xiǎng qǐ nǐ

打翻了手中咖啡 还是因为你

[F] dǎ fān liǎo shǒu zhōng kā fēi huán shì [E7] yīn wéi nǐ

心情特别安静 学你做个深呼吸

[Am] xīn qíng tè bié ān jìng xué nǐ [G] zuò gè shēn hū xī

就是那种气息 教人逃不开 挥不去

[F] jiù shì nà zhǒng qì xī jiào rén [E7] táo bù kāi huī bù [Am]