Công cụ tra hợp âm hai chiều cho hopamhay: tên ra nốt, nốt ra tên, bảng 60 chất gốc C rồi dịch tông.
Bản chất hợp âm là bộ quãng, không phải nhóm nốt. Catalog đặt tên một lần trên Đô (C); gốc khác giữ nguyên bộ rồi dịch chữ.
Tra cứu
Gõ tên hoặc nốt, tự tra. Nút Nghe rải piano theo mẫu; mặc định D2–C6.
Đang tra tên → công thức quãng
Thứ tự chọn
Bảng hợp âm
60 chất. Chọn gốc để dịch tông theo chồng quãng (F#maj7 = F# A# C# E#, không F). Lọc theo nhóm hoặc gõ bất kỳ cột: nhóm, tên, alias, quãng, nốt. Bấm một hàng để gảy hoặc rải guitar (thế gần đầu cần, tầm ≤4 ngón, Standard EADGBE).
Standard · EADGBE
| Nhóm | Tên | Alias | Quãng (st) | Nốt |
|---|
Quãng
Tính khoảng cách
Gõ hoặc chọn hai nốt. 1 cung (whole step / tone) = 2st; nửa cung = 1st. Ví dụ 11st = 5,5 cung. Thước trên: 12-TET (mỗi st một ngăn). Thước dưới: comma cổ điển (53 phần một quãng 8). C-C# và C-Db cùng 1st / 0,5 cung, khác 5 vs 4 comma.
12-TET (st / cung)
Comma cổ điển
Đổi cung / tone
Trả lời kiểu “Quãng 6t có bao nhiêu cung?”. Ký hiệu: t = thứ, T = Trưởng, đ = đúng. Chọn số và đơn vị (tiếng Việt hoặc English). 12-TET: 1 cung = 1 tone = 2 nửa cung = 2 semitone (st).
Chuỗi chuẩn không #/b từ Đô: C D E F G A B C'. Số quãng = đếm chữ (cả hai đầu). Semitone (st, nửa cung) chỉ chọn chất.
A = 440 Hz. 1 st = 100 cent trong 12-TET. Hợp âm = bộ quãng được đặt tên, không phải nhóm nốt. Catalog trên C; dịch tông = đổi chữ, giữ bộ.
A = M + 1sthoặcP + 1st(Tăng)m = M − 1st(Thứ)d = m − 1sthoặcP − 1st(Giảm; không dùng d1)- Hiếm:
AA = A + 1st,dd = d − 1st - Quãng kép: số + 7, st + 12 (M2 → M9)
- Đảo quãng: số đảo = 9 − số; M↔m, P↔P, A↔d
Công thức P1 M3 P5 m7 — ví dụ gốc C (C7)
Mỗi hàng một quãng: dài theo số st từ gốc (cao→thấp), màu theo bậc nửa cung. Nốt cạnh thanh chỉ là ví dụ gốc C.
Đảo không đổi công thức: C/E vẫn P1 M3 P5 từ C; bộ nghe từ bass E = P1 m3 m6.
Thước nghe (tab Tra cứu, khi gõ octave) đặt bass ở P1. Ví dụ E3 G3 C4 → C/E.
| Từ–đến | Số, st | Tên gọi | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| C C | 1, 0st | Quãng 1 Đúng | P1 / PU |
| C D | 2, 2st | Quãng 2 Trưởng | M2 |
| C E | 3, 4st | Quãng 3 Trưởng | M3 |
| C F | 4, 5st | Quãng 4 Đúng | P4 |
| C G | 5, 7st | Quãng 5 Đúng | P5 |
| C A | 6, 9st | Quãng 6 Trưởng | M6 |
| C B | 7, 11st | Quãng 7 Trưởng | M7 |
| C C' | 8, 12st | Quãng 8 Đúng | P8 |
Comma (phẩy)
Cổ điển chia 1 cung (M2) thành 9 comma. Nửa cung dị bậc (khác tên: E-F, C-Db) = 4 comma. Nửa cung đồng bậc (cùng tên: C-C#, F-F#) = 5 comma. Guitar/piano 12-TET làm tròn mỗi ngăn = 4,5 comma (12 × 4,5 = 54; hệ 9 comma = 53 một quãng 8). Vì vậy bend và vibrato phải nghe, không bám vạch phím.
Một quãng 8 tự nhiên: 5×9 + 2×4 = 53 comma
CC'
Lưới chất một bát độ từ C
Mỗi ô một quãng khác nhau (P1 và A1 không cùng nốt). Muốn d2: neo M2 rồi giảm 2st → chữ vẫn D → C–Dbb. Cùng 6st: A4 = C–F#, d5 = C–Gb.
| Số | Họ | d | m | P hoặc M (neo) | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | P | — | — | P1 (0st) C | A1 (1st) C# |
| 2 | M | d2 (0st) Dbb | m2 (1st) Db | M2 (2st) D | A2 (3st) D# |
| 3 | M | d3 (2st) Ebb | m3 (3st) Eb | M3 (4st) E | A3 (5st) E# |
| 4 | P | d4 (4st) Fb | — | P4 (5st) F | A4 (6st) F# |
| 5 | P | d5 (6st) Gb | — | P5 (7st) G | A5 (8st) G# |
| 6 | M | d6 (7st) Abb | m6 (8st) Ab | M6 (9st) A | A6 (10st) A# |
| 7 | M | d7 (9st) Bbb | m7 (10st) Bb | M7 (11st) B | A7 (12st) B# |
| 8 | P | d8 (11st) Cb' | — | P8 (12st) C' | A8 (13st) C#' |
Quãng kép
Số mới = số cũ + 7, st mới = st cũ + 12. Guitar dừng ở 13: 9 = 2+8, 11 = 4+8, 13 = 6+8.
| Đơn | Kép | st | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| M2 | M9 | 14 | D' |
| m2 | m9 | 13 | Db' |
| A2 | A9 | 15 | D#' |
| M3 | M10 | 16 | E' |
| P4 | P11 | 17 | F' |
| A4 | A11 | 18 | F#' |
| P5 | P12 | 19 | G' |
| M6 | M13 | 21 | A' |
| m6 | m13 | 20 | Ab' |
| M7 | M14 | 23 | B' |
| P8 | P15 | 24 | C'' |
Đảo quãng
Số đảo = 9 − số. Chất: M↔m, P↔P, A↔d. st đảo = 12 − st (trong một bát độ).
| Quãng | Đảo | Từ C |
|---|---|---|
| P1 (0st) | P8 (12st) | C ↔ C' |
| M2 (2st) | m7 (10st) | C–D ↔ D–C' |
| M3 (4st) | m6 (8st) | C–E ↔ E–C' |
| P4 (5st) | P5 (7st) | C–F ↔ F–C' |
| A4 (6st) | d5 (6st) | C–F# ↔ F#–C' |
| P5 (7st) | P4 (5st) | C–G ↔ G–C' |
Đảo hợp âm và slash — quy về quãng
Tên catalog luôn là bộ từ âm gốc. Bass chỉ chọn thế nghe. Bass là nốt trong bộ (1/2/3/4/5/6/7/9…) → đảo hoặc bass bậc đó. Bass ngoài bộ → slash. Ví dụ: C/D slash; Csus2/D đảo 1; C6/A đảo 3; C9/D đảo 4. Làm với C rồi dịch: C/E → F#/A# (cùng M3 dưới gốc).
| Bass = quãng từ C | Viết | Figured | Bộ nghe từ bass |
|---|---|---|---|
| P1 | C | 5/3 | P1 M3 P5 |
| M3 | C/E | 6 | P1 m3 m6 |
| P5 | C/G | 6/4 | P1 P4 M6 |
| M2 (ngoài bộ) | C/D | slash | P1 M2 P4 m7 |
| M2 (Csus2) | Csus2/D | đảo 1 | P1 P4 m7 |
| M6 (C6) | C6/A | đảo 3 | P1 m3 P5 |
| M9 (C9) | C9/D | đảo 4 | P1 M2 P4 M6 |
C7 = P1 M3 P5 m7:
| Bass = quãng từ C | Viết | Figured | Bộ nghe từ bass |
|---|---|---|---|
| P1 | C7 | 7 | P1 M3 P5 m7 |
| M3 | C7/E | 6/5 | P1 m3 d5 m6 |
| P5 | C7/G | 4/3 | P1 m3 P4 M6 |
| m7 | C7/Bb | 4/2 | P1 M2 A4 M6 |
st → mọi tên từ C
| st | Tên thường | Tên khác | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| 0 | P1 | d2 | C · Dbb |
| 1 | m2 | A1 | Db · C# |
| 2 | M2 | d3 | D · Ebb |
| 3 | m3 | A2 | Eb · D# |
| 4 | M3 | d4 | E · Fb |
| 5 | P4 | A3 | F · E# |
| 6 | A4 / d5 | TT | F# · Gb |
| 7 | P5 | d6 | G · Abb |
| 8 | m6 | A5 | Ab · G# |
| 9 | M6 | d7 | A · Bbb |
| 10 | m7 | A6 | Bb · A# |
| 11 | M7 | d8 | B · Cb' |
| 12 | P8 | A7 | C' · B# |
Dịch tông
Giữ đúng chồng quãng, đổi gốc. Chữ của quãng n = chữ cái thứ n kể từ gốc mới, rồi gắn #/b cho khớp số st. Cmaj7 (P1 M3 P5 M7) dịch +6 → F# A# C# E#. Slash cũng dịch theo quãng bass: C/E (bass = M3) → F#/A#.
Cùng một tập nốt có thể nhiều tên: C6 = Am7/C, Csus2 = Gsus4, Cdim7 xoay bốn gốc, Caug xoay ba gốc. Đó là phần Guitar Pro liệt kê “tên khác” khi tra nốt → tên. Giọng song song (C // Am) nằm ở tab .
Mode
Tên mode = nốt gốc + tên mode (C Dorian), không viết kiểu hợp âm (không Cm Dorian). Tam âm chủ (C / Cm / Cdim) chỉ là chất hợp âm bậc I của mode đó. Hai cách xem: Cùng gốc = song hành (C Ionian, C Dorian…) — mỗi mode ghi nốt khác Ionian và hợp âm hay mượn vào giọng trưởng cùng gốc (modal interchange); Giọng song song = relative (C // Am): mỗi mode một gốc khác trong cùng bộ nốt.
Cùng một gốc
Chọn gốc một lần: nghe cả 7 mode. Dòng “Khác Ionian / Hay mượn” gợi ý vay màu mode khác khi nền là trưởng cùng gốc.
Giọng song song
Relative: catalog C // Am, gốc khác dịch tông. Không m = trưởng, có m = thứ (Ab / Abm).
Trưởng
Thứ
C // Am
C trưởng, song song Am
Luyện
Nhận diện gam trên đàn hoặc hợp âm trên khuông. Bấm nốt để nghe; chọn nốt rồi Rải / Chập.
Đây là gam gì?
Bấm nốt = nghe + chọn. Không chọn gì thì Rải/Chập cả bộ.
Từ quãng tới hợp âm
Đơn giản thôi mà. Hợp âm là bộ quãng được đặt tên, không phải nhóm nốt.
Nhóm nốt chỉ là nguyên liệu: thử từng nốt làm gốc sẽ ra một bộ quãng; bộ nào khớp catalog (60 chất trên Đô) thì có tên.
Tên quãng lấy từ chuỗi nốt tự nhiên
C D E F G A B (Đô Rê Mi Fa Sol La Si), không phải đếm nửa cung rồi bịa chữ.
Nửa cung — quốc tế gọi semitone, viết st — chỉ để chọn chất: Đúng (P), Trưởng (M), Thứ (m), Tăng (A), Giảm (d).
Vì vậy catalog viết một lần trên Đô (C); mười một gốc kia giữ bộ quãng rồi dịch tông.
Chuẩn cao độ: A = 440 Hz. Trong 12-TET, 1 st = 100 cent. Tên nốt: C Đô · D Rê · E Mi · F Fa · G Sol · A La · B Si.
1. Đặt tên quãng
Lấy chuỗi không #/b bắt đầu từ Đô: C D E F G A B C'.
Số quãng = số tên chữ, tính cả hai đầu. C→E là quãng 3 vì đi qua C, D, E.
Không đếm bậc trên chromatic (C C# D D# E sẽ thành 5 — sai).
| Từ–đến | Số, st | Tên gọi | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| C C | 1, 0st | Quãng 1 Đúng | P1 / PU |
| C D | 2, 2st | Quãng 2 Trưởng | M2 |
| C E | 3, 4st | Quãng 3 Trưởng | M3 |
| C F | 4, 5st | Quãng 4 Đúng | P4 |
| C G | 5, 7st | Quãng 5 Đúng | P5 |
| C A | 6, 9st | Quãng 6 Trưởng | M6 |
| C B | 7, 11st | Quãng 7 Trưởng | M7 |
| C C' | 8, 12st | Quãng 8 Đúng | P8 |
Quy tắc chất:
A = M + 1sthoặcP + 1st(Tăng)m = M − 1st(Thứ)d = m − 1sthoặcP − 1st(Giảm; không dùng d1)- Hiếm:
AA = A + 1st,dd = d − 1st
Một bát độ từ C — mỗi ô một quãng khác nhau (P1 và A1 không cùng nốt):
| Số | Họ | d | m | P hoặc M (neo) | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | P | — | — | P1 (0st) C | A1 (1st) C# |
| 2 | M | d2 (0st) Dbb | m2 (1st) Db | M2 (2st) D | A2 (3st) D# |
| 3 | M | d3 (2st) Ebb | m3 (3st) Eb | M3 (4st) E | A3 (5st) E# |
| 4 | P | d4 (4st) Fb | — | P4 (5st) F | A4 (6st) F# |
| 5 | P | d5 (6st) Gb | — | P5 (7st) G | A5 (8st) G# |
| 6 | M | d6 (7st) Abb | m6 (8st) Ab | M6 (9st) A | A6 (10st) A# |
| 7 | M | d7 (9st) Bbb | m7 (10st) Bb | M7 (11st) B | A7 (12st) B# |
| 8 | P | d8 (11st) Cb' | — | P8 (12st) C' | A8 (13st) C#' |
Muốn d2: lấy neo M2 (2, 2st) rồi giảm 2st → (2, 0st), chữ vẫn D → C–Dbb. Cùng 6st nhưng khác chữ: A4 = C–F#, d5 = C–Gb. Không đặt tên chỉ bằng đếm nửa cung.
Quãng kép
Số mới = số cũ + 7, st mới = st cũ + 12. Hợp âm guitar dừng ở 13 là đủ: 9 = 2 + 8, 11 = 4 + 8, 13 = 6 + 8.
| Đơn | Kép | st | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| M2 | M9 | 14 | D' |
| m2 | m9 | 13 | Db' |
| A2 | A9 | 15 | D#' |
| M3 | M10 | 16 | E' |
| P4 | P11 | 17 | F' |
| A4 | A11 | 18 | F#' |
| P5 | P12 | 19 | G' |
| M6 | M13 | 21 | A' |
| m6 | m13 | 20 | Ab' |
| M7 | M14 | 23 | B' |
| P8 | P15 | 24 | C'' |
Đảo quãng: số đảo = 9 − số. Chất đảo: M↔m, P↔P, A↔d. Ví dụ M3 (C–E) đảo thành m6 (E–C').
Comma (phẩy): 9 phần một cung
Lý thuyết cổ điển chia quãng 2 trưởng (một cung) thành 9 comma bằng nhau. Trên 12-TET: 1 cung (whole step / tone) = 2st; nửa cung = 1st. Ví dụ 11st = 5,5 cung. Nửa cung không cắt đôi thành 4,5 comma. Nó phụ thuộc tên chữ:
- Dị bậc (diatonic): hai nốt khác tên (E-F, B-C, C-Db) = 4 comma.
- Đồng bậc (chromatic): cùng tên, khác dấu hóa (C-C#, F-F#) = 5 comma.
Năm cung + hai dị bậc = 5×9 + 2×4 = 53 comma một quãng 8. Cần đàn và piano 12-TET làm tròn mỗi st = 4,5 comma (12×4,5 = 54). Lệch 1 comma đó là chỗ bend / vibrato phải tự nghe, không bám vạch phím. Đổi đơn vị (cung / nửa cung / tone / st). Ký hiệu t = thứ, T = Trưởng: quãng 6t = 4 cung; 6T = 4,5 cung. .
Một quãng 8 tự nhiên: 5×9 + 2×4 = 53 comma
CC'
| Quãng (nốt tự nhiên) | Loại | Khoảng cách |
|---|---|---|
| C-D | 1 cung | 9 comma |
| D-E | 1 cung | 9 comma |
| E-F | 1/2 cung dị bậc | 4 comma |
| F-G | 1 cung | 9 comma |
| G-A | 1 cung | 9 comma |
| A-B | 1 cung | 9 comma |
| B-C | 1/2 cung dị bậc | 4 comma |
Cùng 1st trên guitar: C-C# = 5 comma, C-Db = 4 comma. Máy tính st + comma ở (tab Quãng).
2. Hợp âm = chồng quãng từ gốc
- Không nói gì thêm → ngầm M3 + P5 (tam âm trưởng).
C= C E G. m/min/−ngay sau gốc → m3.Cm= C Eb G.dim/°→ d5, âm 3 phải là m3.Cdim= C Eb Gb.aug/+→ A5, âm 3 vẫn M3.Caug= C E G#.- Số chẵn 2 / 4 / 6 (không có chữ 7) → add trên tam âm trưởng: C6 = C + M6.
- Số 7 / 9 / 11 / 13 trần → dominant: thêm m7, rồi M9, P11, M13.
C7= C E G Bb. Không phải M7. 5trần → power: chỉ P1 + P5.C5= C G.- Chất đứng sau tên hợp âm là chất của quãng đó:
CmM7= m3 + M7.
Guitar Pro tách ba trục: Type (Major, Minor, 7, maj7…), Extension (none / 9 / 11 / 13), Alteration 5 (P / d / A, cộng b9 #9 #11 b13). Catalog dưới viết theo đúng ba trục đó.
3. Catalog gốc Đô: tên → quãng → nốt
Chỉ cần thuộc cột nốt. Gốc khác: giữ cột quãng, đổi chữ cái theo mục 4. Bảng tương tác 60 chất nằm ở tab .
3.1 Tam âm, treo, power
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C | CM, Cmaj | P1 M3 P5 | C E G |
| Cm | Cmin, C− | P1 m3 P5 | C Eb G |
| Cdim | C°, Co | P1 m3 d5 | C Eb Gb |
| Caug | C+, C+5 | P1 M3 A5 | C E G# |
| Csus2 | — | P1 M2 P5 | C D G |
| Csus4 | Csus | P1 P4 P5 | C F G |
| C5 | C(no3) | P1 P5 | C G |
| C(b5) | Cmaj(b5) | P1 M3 d5 | C E Gb |
| Cm#5 | Cm+, Caugm | P1 m3 A5 | C Eb G# |
| Csus2sus4 | — | P1 M2 P4 P5 | C D F G |
3.2 Sáu
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C6 | Cadd6, CM6 | P1 M3 P5 M6 | C E G A |
| Cm6 | Cmin6 | P1 m3 P5 M6 | C Eb G A |
| C6/9 | C6add9 | P1 M3 P5 M6 M9 | C E G A D |
| Cm6/9 | Cm6add9 | P1 m3 P5 M6 M9 | C Eb G A D |
3.3 Bảy
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C7 | Cdom7 | P1 M3 P5 m7 | C E G Bb |
| Cmaj7 | CM7, CΔ, CΔ7, Cma7 | P1 M3 P5 M7 | C E G B |
| Cm7 | Cmin7, C−7 | P1 m3 P5 m7 | C Eb G Bb |
| Cm(maj7) | CmM7, CmΔ7, Cmmaj7 | P1 m3 P5 M7 | C Eb G B |
| Cdim7 | C°7 | P1 m3 d5 d7 | C Eb Gb Bbb |
| Cm7b5 | Cø, Cø7, Cm7♭5 | P1 m3 d5 m7 | C Eb Gb Bb |
| C7sus2 | — | P1 M2 P5 m7 | C D G Bb |
| C7sus4 | — | P1 P4 P5 m7 | C F G Bb |
| C7b5 | C7♭5 | P1 M3 d5 m7 | C E Gb Bb |
| C7#5 | C7♯5, C+7, Caug7 | P1 M3 A5 m7 | C E G# Bb |
| Cmaj7b5 | CM7♭5 | P1 M3 d5 M7 | C E Gb B |
| Cmaj7#5 | C+M7, CaugM7, CM7♯5 | P1 M3 A5 M7 | C E G# B |
Chốt Cdim7: d7 = M7 − 2st = 9st → chữ B → Bbb, không viết A (A sẽ là M6). Cùng pitch-class với A, khác chính tả.
3.4 Chín
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C9 | — | P1 M3 P5 m7 M9 | C E G Bb D |
| Cmaj9 | CM9, CΔ9 | P1 M3 P5 M7 M9 | C E G B D |
| Cm9 | Cmin9 | P1 m3 P5 m7 M9 | C Eb G Bb D |
| Cm(maj9) | CmM9 | P1 m3 P5 M7 M9 | C Eb G B D |
| C7b9 | C7♭9 | P1 M3 P5 m7 m9 | C E G Bb Db |
| C7#9 | C7♯9 | P1 M3 P5 m7 A9 | C E G Bb D# |
| Cm7b9 | Cm7♭9, Cmin7b9 | P1 m3 P5 m7 m9 | C Eb G Bb Db |
| Cmaj7b9 | CM7♭9, Cmaj7♭9 | P1 M3 P5 M7 m9 | C E G B Db |
| C9b5 | — | P1 M3 d5 m7 M9 | C E Gb Bb D |
| C9#5 | C9aug5 | P1 M3 A5 m7 M9 | C E G# Bb D |
| C9sus4 | gần C11(no3) | P1 P4 P5 m7 M9 | C F G Bb D |
| Cadd9 | Cadd2, C2 | P1 M3 P5 M9 | C E G D |
| Cmadd9 | Cmadd2, Cm(add9) | P1 m3 P5 M9 | C Eb G D |
C9 có m7. Cadd9 không có 7.
3.5 Mười một
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C11 | — | P1 M3 P5 m7 M9 P11 | C E G Bb D F |
| Cmaj11 | CM11 | P1 M3 P5 M7 M9 P11 | C E G B D F |
| Cm11 | — | P1 m3 P5 m7 M9 P11 | C Eb G Bb D F |
| C7#11 | C7♯11 | P1 M3 P5 m7 A11 | C E G Bb F# |
| C9#11 | — | P1 M3 P5 m7 M9 A11 | C E G Bb D F# |
| Cmaj7#11 | CΔ7#11 | P1 M3 P5 M7 A11 | C E G B F# |
| Cadd11 | Cadd4 | P1 M3 P5 P11 | C E G F |
| Cmadd11 | — | P1 m3 P5 P11 | C Eb G F |
Thực hành guitar: C11 đầy đủ (có M3 + P11) rất chật; nhiều voicing bỏ 3 hoặc 5. Tên (no3) / (no5) là đúng grammar hopamhay.
3.6 Mười ba
| Tên | Tên khác | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| C13 | — | P1 M3 P5 m7 M9 M13 | C E G Bb D A |
| Cmaj13 | CM13, CΔ13 | P1 M3 P5 M7 M9 M13 | C E G B D A |
| Cm13 | — | P1 m3 P5 m7 M9 M13 | C Eb G Bb D A |
| C13b9 | — | P1 M3 P5 m7 m9 M13 | C E G Bb Db A |
| C13#11 | — | P1 M3 P5 m7 M9 A11 M13 | C E G Bb D F# A |
| C13sus4 | — | P1 P4 P5 m7 M9 M13 | C F G Bb D A |
| C7b13 | C7♭13 | P1 M3 P5 m7 m13 | C E G Bb Ab |
| Cmaj9#11 | — | P1 M3 P5 M7 M9 A11 | C E G B D F# |
| Cmaj13#11 | — | P1 M3 P5 M7 M9 A11 M13 | C E G B D F# A |
C13 ngầm có 9; P11 thường lược trên guitar (tránh đụng M3).
3.7 Alter
| Tên | Quãng | Nốt từ C |
|---|---|---|
| C7b9b5 | P1 M3 d5 m7 m9 | C E Gb Bb Db |
| C7#9b5 | P1 M3 d5 m7 A9 | C E Gb Bb D# |
| C7b9#5 | P1 M3 A5 m7 m9 | C E G# Bb Db |
| C7#9#5 | P1 M3 A5 m7 A9 | C E G# Bb D# |
C7alt không phải một công thức duy nhất: thường là 7 + (b9 hoặc #9) + (b5 hoặc #5) ± b13.
Khi hỏi “hợp âm này còn gọi gì”, liệt kê mọi ứng viên cùng pitch-class.
4. Dịch tông
Giữ đúng chồng quãng, đổi gốc. Chữ cái của từng quãng = chữ cái thứ n kể từ gốc mới, rồi gắn #/b cho khớp số st. Naïve cộng nửa cung lên tên nốt sẽ sai chính tả (F#maj7 phải là F# A# C# E#, không phải F).
| +st | Gốc # | Gốc b |
|---|---|---|
| 0 | C | C |
| 1 | C# | Db |
| 2 | D | D |
| 3 | D# | Eb |
| 4 | E | E |
| 5 | F | F |
| 6 | F# | Gb |
| 7 | G | G |
| 8 | G# | Ab |
| 9 | A | A |
| 10 | A# | Bb |
| 11 | B | B |
Ví dụ Cmaj7 = P1 M3 P5 M7 = C E G B. Dịch +6 → gốc F#: P1 → F#; M3 chữ 3 từ F = A → A#; P5 chữ 5 từ F = C → C#; M7 chữ 7 từ F = E → E#. Cùng chồng, gốc Db: Db F Ab C. Tab và ô Gốc trên bảng làm đúng việc này.
5. Mode, giọng song song
Tên mode luôn là nốt + mode: C Ionian, C Dorian, C Locrian — không viết Cm / Cdim như ký hiệu hợp âm.
Chất tam âm chủ (trưởng / thứ / giảm) là thuộc tính của mode, ghi riêng (âm chủ C, Cm, Cdim).
Giọng song song (relative) ≠ song hành (parallel): relative cùng gam đổi gốc (C // Am);
parallel cùng gốc, bảy công thức khác (C Ionian… C Locrian).
Tab Mode (cùng gốc) ghi nốt khác Ionian và hợp âm hay mượn — modal interchange:
nền C trưởng có thể “vay” Bb từ Mixolydian, Eb từ Aeolian, F# từ Lydian…
Catalog: nốt không m = trưởng, có m = thứ (Ab → Fm; Abm → Cb).
Tab
cho nghe thử.
6. Một hợp âm, nhiều tên
Alias cùng công thức
Cmaj7 = CM7 = CΔ7 = CΔ. Cm7b5 = Cø = Cø7. C7#5 = C+7 = Caug7.
Cùng pitch-class, khác chức năng
| Tập nốt | Tên hay gặp |
|---|---|
| C E G A | C6 = Am7/C |
| C Eb G A | Cm6 = Am7b5/C |
| C D G | Csus2 = Gsus4 |
| C F G | Csus4 = Fsus2 |
| C E G# | Caug = Eaug = G#aug / Abaug |
| C Eb Gb Bbb | Cdim7 = Ebdim7 = Gbdim7 = Adim7 |
dim7: bốn nốt cách đều 3st — xoay gốc được bốn tên. aug: ba nốt cách đều 4st — xoay được ba tên.
Đảo / bass lạ — quy về quãng
Tên catalog không đổi khi đảo: vẫn là bộ từ gốc. Bass là nốt trong bộ (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9…) → đảo / bass bậc đó (figured khi có). Bass ngoài bộ → slash. Ví dụ: C/D slash; Csus2/D đảo 1 (bậc 2); C6/A đảo 3 (bậc 6); C9/D đảo 4. Làm với C xong dịch nguyên bộ, kể cả quãng bass.
| Bass từ C | Viết | Figured | Bộ nghe từ bass |
|---|---|---|---|
| P1 | C | 5/3 | P1 M3 P5 |
| M3 | C/E đảo 1 | 6 | P1 m3 m6 |
| P5 | C/G đảo 2 | 6/4 | P1 P4 M6 |
| M2 (ngoài bộ) | C/D slash | — | P1 M2 P4 m7 |
| M2 (trong Csus2) | Csus2/D đảo 1 | — | P1 P4 m7 |
| M6 (trong C6) | C6/A đảo 3 | — | P1 m3 P5 |
| M9 (trong C9) | C9/D đảo 4 | — | P1 M2 P4 M6 |
C7 = P1 M3 P5 m7:
| Bass từ C | Viết | Figured | Bộ nghe từ bass |
|---|---|---|---|
| P1 | C7 | 7 | P1 M3 P5 m7 |
| M3 | C7/E đảo 1 | 6/5 | P1 m3 d5 m6 |
| P5 | C7/G đảo 2 | 4/3 | P1 m3 P4 M6 |
| m7 | C7/Bb đảo 3 | 4/2 | P1 M2 A4 M6 |
Lược âm: (no3) (no5) khi thiếu đúng quãng 3 hoặc 5 của công thức. C5 ≅ C(no3). C7(no5) = P1 M3 m7.
7. Nửa cung → mọi tên quãng từ C
Khi biết hai nốt, đây là mọi cách gọi (enharmonic):
| st | Tên thường | Tên khác | Nốt từ C |
|---|---|---|---|
| 0 | P1 | d2 | C · Dbb |
| 1 | m2 | A1 | Db · C# |
| 2 | M2 | d3 | D · Ebb |
| 3 | m3 | A2 | Eb · D# |
| 4 | M3 | d4 | E · Fb |
| 5 | P4 | A3 | F · E# |
| 6 | A4 / d5 | TT (tritone) | F# · Gb |
| 7 | P5 | d6 | G · Abb |
| 8 | m6 | A5 | Ab · G# |
| 9 | M6 | d7 | A · Bbb |
| 10 | m7 | A6 | Bb · A# |
| 11 | M7 | d8 | B · Cb' |
| 12 | P8 | A7 | C' · B# |
Thuộc Đô một lần, cả cần đàn chỉ là cộng nửa cung. Tra hai chiều ở .